heo nái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn nái: Một con lợn cái trưởng thành, được nuôi chủ yếu với mục đích sinh sản, đẻ ra lợn con. Đây là thuật ngữ phổ biến trong chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trại chăn nuôi của bác ấy có mười con heo nái. (Trại chăn nuôi của bác ấy có mười con lợn nái.)
- Heo nái cần được chăm sóc đặc biệt trong thời kỳ mang thai. (Lợn nái cần được chăm sóc đặc biệt trong thời kỳ mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heo nái hậu bị": Chỉ những con lợn nái còn trẻ, mới được chọn lọc để chuẩn bị cho việc phối giống và sinh sản lần đầu.
- Trang trại mới nhập về một đàn heo nái hậu bị giống ngoại. (Trang trại mới nhập về một đàn lợn nái hậu bị giống ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lợn nái: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ thông khác của "heo nái". "Lợn" và "heo" là hai từ cùng chỉ một loài vật.
- Nái: (Danh từ) Có thể dùng độc lập trong ngữ cảnh nông nghiệp để chỉ con cái của một số loài vật được nuôi để sinh sản, ví dụ: "nái chó", "nái lợn".
- Heo nọc / Lợn đực giống: (Danh từ) Chỉ con lợn đực được nuôi để phối giống, là từ tương ứng với "heo nái".
Từ đồng nghĩa
- Lợn sề: Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ lợn nái đã đẻ nhiều lứa.
- Lợn mẹ: Cách gọi nhấn mạnh vai trò làm mẹ, thường dùng khi nó đang nuôi con.
Các cụm từ liên quan
- Chuồng heo nái: Chuồng được thiết kế riêng cho việc nuôi lợn nái.
- Chuồng heo nái mới xây đảm bảo thoáng mát và vệ sinh. (Chuồng lợn nái mới xây đảm bảo thoáng mát và vệ sinh.)
- Thức ăn cho heo nái: Loại thức ăn chuyên dụng, đảm bảo dinh dưỡng cho lợn nái mang thai và tiết sữa.
Thành ngữ liên quan
- Nuôi heo nái, gả bạc triệu: Thành ngữ nói về việc chăn nuôi lợn nái có thể mang lại thu nhập cao, giá trị kinh tế lớn.
- Ông ấy giàu lên nhờ làm trang trại, đúng là "nuôi heo nái, gả bạc triệu". (Ông ấy giàu lên nhờ làm trang trại, đúng là nuôi lợn nái có thể bán được rất nhiều tiền.)